swiss franc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thụy Sĩ: "Swiss franc" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Thụy Sĩ (Switzerland) và Liechtenstein. Ký hiệu quốc tế là CHF. Mỗi Swiss franc được chia thành 100 centimes (xu).
Ví dụ sử dụng
- (Giá của chiếc đồng hồ là 500 franc Thụy Sĩ.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy franc Thụy Sĩ tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pegged to the Swiss franc": được neo giá với franc Thụy Sĩ.
- The currency of this small country is pegged to the Swiss franc to ensure stability. (Đồng tiền của quốc gia nhỏ này được neo giá với franc Thụy Sĩ để đảm bảo sự ổn định.)
"Swiss franc as a safe-haven currency": franc Thụy Sĩ như một loại tiền tệ trú ẩn an toàn.
- During economic crises, investors often buy Swiss francs as a safe-haven asset. (Trong các cuộc khủng hoảng kinh tế, các nhà đầu tư thường mua franc Thụy Sĩ như một tài sản trú ẩn an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Swiss (adj): thuộc về Thụy Sĩ.
- Swiss chocolate is famous worldwide. (Sô cô la Thụy Sĩ nổi tiếng trên toàn thế giới.)
- Franc (n): một đơn vị tiền tệ dùng ở một số quốc gia (ví dụ: French franc trước đây).
- The French franc was replaced by the euro in 2002. (Đồng franc Pháp đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.)
Từ đồng nghĩa
- CHF: viết tắt quốc tế của Swiss franc (từ "Confoederatio Helvetica Franc").
- Swiss currency: tiền tệ Thụy Sĩ (cụm từ thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Swiss franc".
Thành ngữ liên quan
- "as safe as the Swiss franc": an toàn như đồng franc Thụy Sĩ (ám chỉ sự ổn định và đáng tin cậy).
- Investing in government bonds is often considered as safe as the Swiss franc. (Đầu tư vào trái phiếu chính phủ thường được coi là an toàn như đồng franc Thụy Sĩ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống